拴持 thuyên trì Hán Việt: thuyên trì Tổng quan Cấu tạo: 拴 (thuyên) + 持 (trì)Hán Việtthuyên trìCấu tạo拴 + 持 · thuyên + trì nghĩa thành phần: thuyên + trì Nghĩa EngCihui 拴持 huānchí v. <topo.> raise (children)