拴牢

shuān láothuyên lao

Hán Việt: thuyên lao · Pinyin: shuān láo

Tổng quan

(hàng hải) cái chốt néo (xỏ vào vòng ở đầu dây để néo dây lại), (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) toggle,joint), xỏ chốt vào dây mà buộc, cột chốt vào

Cấu tạo: 拴 (thuyên) + 牢 (lao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công tắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi toggle

Đức

  • Handedict Umschalter

Từ liên quan

Gần nghĩa

拴住 · 拴紧 · 拴縛 · 拴缚 · 拴馬 · 牢卒 · 牢友 · 牢固