拴線 shuān xiàn · thuyên tuyến Hán Việt: thuyên tuyến · Pinyin: shuān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 拴 (thuyên) + 線 (tuyến)Pinyinshuān xiànHán Việtthuyên tuyếnCấu tạo拴 + 線 · thuyên + tuyến nghĩa thành phần: thuyên + tuyến