拴通 shuān tōng · thuyên thông Hán Việt: thuyên thông · Pinyin: shuān tōng Tổng quan Cấu tạo: 拴 (thuyên) + 通 (thông)Pinyinshuān tōngHán Việtthuyên thôngCấu tạo拴 + 通 · thuyên + thông nghĩa thành phần: thuyên + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勾结;串通。Tân Hoa Tự Điển 1.勾结;串通。