拴馬 thuyên mã Hán Việt: thuyên mã Tổng quan Cấu tạo: 拴 (thuyên) + 馬 (mã)Hán Việtthuyên mãTừ loạiđộngCấu tạo拴 + 馬 · thuyên + mã nghĩa thành phần: thuyên + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 buộc ngựaVietPhrases buộc ngựaBiên soạn 拴馬 huānmǎ v.o. tie up a horseEngCihui 拴馬 huānmǎ v.o. tie up a horse Từ liên quan Gần nghĩa拴住 · 拴牢 · 拴紧 · 拴縛 · 拴缚 · 馬上 · 馬主 · 馬來