拶刑

zǎn xíngtạt hình

Hán Việt: tạt hình · Pinyin: zǎn xíng

Tổng quan

ép ngón tay giữa các thanh (hình phạt tra tấn cổ)

Cấu tạo: 拶 (tạt) + 刑 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình phạt

Eng

  • Cihui squeezing the fingers between sticks (old form of torture)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刑事 · 刑人 · 刑侦 · 刑具 · 刑名 · 刑场 · 刑堂 · 刑天