拶刑

zǎn xíng tạt hình

Hán Việt: tạt hình · Pinyin: zǎn xíng

Tổng quan

ép ngón tay giữa các thanh (hình phạt tra tấn cổ)

Cấu tạo: (tạt) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ép ngón tay giữa các thanh (hình phạt tra tấn cổ)

Eng

  • CC-CEDICT squeezing the fingers between sticks (old form of torture)
  • Cihui squeezing the fingers between sticks (old form of torture)