拶夾 zā jiā · tạt giáp Hán Việt: tạt giáp · Pinyin: zā jiā Tổng quan Cấu tạo: 拶 (tạt) + 夾 (giáp)Pinyinzā jiāHán Việttạt giápCấu tạo拶 + 夾 · tạt + giáp nghĩa thành phần: tạt + giáp