拶拆 zā chāi · tạt sách Hán Việt: tạt sách · Pinyin: zā chāi Tổng quan Cấu tạo: 拶 (tạt) + 拆 (sách)Pinyinzā chāiHán Việttạt sáchCấu tạo拶 + 拆 · tạt + sách nghĩa thành phần: tạt + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挤破。Tân Hoa Tự Điển 1.挤破。