拶榨 zā zhà·tạt trá Hán Việt: tạt trá · Pinyin: zā zhà Tổng quan bóc lột (công nhân) 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.压榨。 Cấu tạo: 拶 (tạt) + 榨 (trá)Pinyinzā zhàHán Việttạt tráTừ loạiđộngCấu tạo拶 + 榨 · tạt + trá nghĩa thành phần: tạt + trá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bóc lộtMainlandTân Hoa Tự Điển 1.压榨。EngCihui to exploit (a worker) Từ liên quan Gần nghĩa拶刑 · 拶子 · 拶指 · 榨出 · 榨取 · 榨油 · 榨渣 · 榨菜