拶逼

zā bī tạt bức

Hán Việt: tạt bức · Pinyin: zā bī

Tổng quan

Cấu tạo: (tạt) + (bức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 硬逼、逼迫。如:「現實生活的拶逼,幾乎使他喘不過氣來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逼迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逼迫。