拶鞫

zā jū tạt cúc

Hán Việt: tạt cúc · Pinyin: zā jū

Tổng quan

Cấu tạo: (tạt) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用拶刑逼讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用拶刑逼讯。