拷入 kǎo rù · khảo nhập Hán Việt: khảo nhập · Pinyin: kǎo rù Tổng quan Cấu tạo: 拷 (khảo) + 入 (nhập)Pinyinkǎo rùHán Việtkhảo nhậpCấu tạo拷 + 入 · khảo + nhập nghĩa thành phần: khảo + nhập