拷掠

kǎo lüèkhảo lược

Hán Việt: khảo lược · Pinyin: kǎo lüè

Tổng quan

tra tấn

新华 · Tân Hoa Đại lục

拷打; 刑讯横加拷掠, 拷掠囚犯。

Cấu tạo: 拷 (khảo) + 掠 (lược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tra tấn
  • Biên soạn 拷掠 ǎolüè v. <wr.> flog; beat; torture

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拷打; 刑讯横加拷掠, 拷掠囚犯。

Eng

  • Cihui to torture

Từ liên quan

Gần nghĩa

拷打 · 拷查 · 拷焦 · 拷紗 · 拷綢 · 拷纱 · 拷绸 · 拷花