拷掠
khảo lược
Hán Việt: khảo lược · Pinyin: kǎo lüè
Tổng quan
tra tấn
Nghĩa
Việt
- Cihui tra tấn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拷打;刑讯横加拷掠|拷掠囚犯。
Eng
- CC-CEDICT to torture
- Cihui to torture
Hán Việt: khảo lược · Pinyin: kǎo lüè
tra tấn