拷綢

kǎo chóu khảo trù

Hán Việt: khảo trù · Pinyin: kǎo chóu

Tổng quan

lụa nâu

Cấu tạo: (khảo) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lụa nâu (sản phẩm của tỉnh Quảng Đông Trung Quốc)。黑膠綢。
  • Cihui lụa nâu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用薯莨汁染成的夏季衣料,有紅、黑、黃等色,產於閩廣等地。也稱為「薯莨綢」。

Eng

  • Cihui 拷綢 ǎochóu n. gambiered Guangdong silk