拷紗
khảo sa
Hán Việt: khảo sa · Pinyin: kǎo shā
Tổng quan
the hương vân
Nghĩa
Việt
- Cihui the hương vân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 香云纱。
Eng
- Cihui 拷紗 ǎoshā n. gambiered Guangdong gauze
Hán Việt: khảo sa · Pinyin: kǎo shā
the hương vân