拼出 bính xuất Hán Việt: bính xuất Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 出 (xuất)Hán Việtbính xuấtCấu tạo拼 + 出 · bính + xuất nghĩa thành phần: bính + xuất Nghĩa EngCihui 拼出 īnchū r.v. go all out to do sth.