拼力
bính lực
Hán Việt: bính lực · Pinyin: pīn lì
Tổng quan
không tiếc sức
Nghĩa
Việt
- Cihui không tiếc sức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使出全部力量:登山队员~登顶|~挣脱束缚。
Eng
- CC-CEDICT to spare no efforts
- Cihui to spare no efforts