拼力
bính lực
Hán Việt: bính lực · Pinyin: pīn lì
Tổng quan
không tiếc sức
使出全部力量:登山队员~登顶, ~挣脱束缚。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dốc toàn lực
- VietPhrases hợp lực
- Biên soạn spare no effort
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使出全部力量:登山队员~登顶, ~挣脱束缚。
Eng
- Cihui to spare no efforts