拼勁

pīn jìn bính kính

Hán Việt: bính kính · Pinyin: pīn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奋不顾身的劲头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奋不顾身的劲头。

Eng

  • Cihui 拼勁 īnjìn v.o. go all out ◆n. energy and determination