拼勁 pīn jìn · bính kính Hán Việt: bính kính · Pinyin: pīn jìn Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 勁 (kính)Pinyinpīn jìnHán Việtbính kínhCấu tạo拼 + 勁 · bính + kính nghĩa thành phần: bính + kính Nghĩa EngCihui 拼勁 īnjìn v.o. go all out ◆n. energy and determination