拼合
bính hợp
Hán Việt: bính hợp · Pinyin: pīn hé
Tổng quan
ghép lại
1.合在一起; 拼凑。
Nghĩa
Việt
- Cihui lắp ráp
- Biên soạn v. put together; conjoin ◆n. convergence
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.合在一起; 拼凑。
- Kaggle Zh-Vi jogged
Eng
- Cihui to fit together; to put together