拼夫 pīn fū · bính phu Hán Việt: bính phu · Pinyin: pīn fū Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 夫 (phu)Pinyinpīn fūHán Việtbính phuCấu tạo拼 + 夫 · bính + phu nghĩa thành phần: bính + phu