拼式 pīn shì · bính thức Hán Việt: bính thức · Pinyin: pīn shì Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 式 (thức)Pinyinpīn shìHán Việtbính thứcCấu tạo拼 + 式 · bính + thức nghĩa thành phần: bính + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拼音字母的拼写方式。Tân Hoa Tự Điển 1.拼音字母的拼写方式。