拼彈 pīn dàn · bính đạn Hán Việt: bính đạn · Pinyin: pīn dàn Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 彈 (đạn)Pinyinpīn dànHán Việtbính đạnCấu tạo拼 + 彈 · bính + đạn nghĩa thành phần: bính + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木工弹墨绳打直线。Tân Hoa Tự Điển 1.木工弹墨绳打直线。