拼形 bính hình Hán Việt: bính hình Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 形 (hình)Hán Việtbính hìnhCấu tạo拼 + 形 · bính + hình nghĩa thành phần: bính + hình Nghĩa EngCihui 拼形 īnxíng v.o. <comp.> transcribe the shapes/components of characters