拼成

pīn chéng bính thành

Hán Việt: bính thành · Pinyin: pīn chéng

Tổng quan

ghép lại thành từ các bộ phận cấu thành

Cấu tạo: (bính) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghép lại thành từ các bộ phận cấu thành

Eng

  • CC-CEDICT to put sth together from component parts
  • Cihui to put sth together from component parts