拼攏

pīn lǒng bính long

Hán Việt: bính long · Pinyin: pīn lǒng

Tổng quan

ghép lại

Cấu tạo: (bính) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghép lại

Eng

  • CC-CEDICT to put together
  • Cihui to put together