拼搏

pīn bó bính bác

Hán Việt: bính bác · Pinyin: pīn bó

Tổng quan

vật lộn | đấu tranh

Cấu tạo: (bính) + (bác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật lộn | đấu tranh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使出全部力量搏斗或争取:顽强~|~精神|日夜奋战,与洪水~。

Eng

  • CC-CEDICT to struggle|to wrestle
  • Cihui to struggle; to wrestle