拼搶

pīn qiǎng bính thưởng

Hán Việt: bính thưởng · Pinyin: pīn qiǎng

Tổng quan

chiến đấu liều lĩnh (mạo hiểm tính mạng)

Cấu tạo: (bính) + (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến đấu liều lĩnh (mạo hiểm tính mạng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拼力争抢;奋力争夺:~制高点丨我队队员积极~,遏制住了对方进攻的势头。

Eng

  • CC-CEDICT to fight desperately (at the risk of one's life)
  • Cihui to fight desperately (at the risk of one's life)