拼料 bính liêu Hán Việt: bính liêu Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 料 (liêu)Hán Việtbính liêuCấu tạo拼 + 料 · bính + liêu nghĩa thành phần: bính + liêu Nghĩa EngCihui 拼料 īnliào n. ingredient