拼法

pīn fǎ bính pháp

Hán Việt: bính pháp · Pinyin: pīn fǎ

Tổng quan

chính tả | phép chính tả

Cấu tạo: (bính) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính tả | phép chính tả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.拼音字母的拼音或拼字方法。如:「這個字的拼法是否正確?」 2.把零碎事物綴合的方法。如:「要將這些積木組合成圓形,可以有四種不同的拼法。」

Eng

  • CC-CEDICT spelling
  • Cihui spelling