拼火

pīn huǒ bính hỏa

Hán Việt: bính hỏa · Pinyin: pīn huǒ

Tổng quan

đấu súng

Cấu tạo: (bính) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu súng

Eng

  • CC-CEDICT to exchange fire
  • Cihui to exchange fire