拼版膠 pīn bǎn jiāo · bính bản giao Hán Việt: bính bản giao · Pinyin: pīn bǎn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 版 (bản) + 膠 (giao)Pinyinpīn bǎn jiāoHán Việtbính bản giaoCấu tạo拼 + 版 + 膠 · bính + bản + giao nghĩa thành phần: bính + bản + giao