拼盤兒 bính bàn nhi Hán Việt: bính bàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 盤 (bàn) + 兒 (nhi)Hán Việtbính bàn nhiCấu tạo拼 + 盤 + 兒 · bính + bàn + nhi nghĩa thành phần: bính + bàn + nhi Nghĩa EngCihui 拼盤兒 īnpánr ►See pīnpán