拼綴

pīn zhuì bính chuế

Hán Việt: bính chuế · Pinyin: pīn zhuì

Tổng quan

ghép lại với nhau chắp ghép; gán ghép。連接;組合。

Cấu tạo: (bính) + (chuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghép lại với nhau chắp ghép; gán ghép。連接;組合。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拼湊組合。如:「小玲用好幾塊花布拼綴成一片自製的窗簾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拼合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拼合。

Eng

  • CC-CEDICT to join together
  • Cihui to join together