拼縫 bính phùng Hán Việt: bính phùng Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 縫 (phùng)Hán Việtbính phùngCấu tạo拼 + 縫 · bính + phùng nghĩa thành phần: bính + phùng Nghĩa EngCihui 拼縫 īnféng v. piece together