拼裝

pīn zhuāng bính trang

Hán Việt: bính trang · Pinyin: pīn zhuāng

Tổng quan

lắp ráp

Cấu tạo: (bính) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắp ráp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拼湊裝配。如:「那個年輕人騎著一輛拼裝的摩托車在街上狂飆,很危險。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拼合组装:这辆车是用旧零件~起来的。

Eng

  • CC-CEDICT to assemble
  • Cihui to assemble