拼讀

pīn dú bính độc

Hán Việt: bính độc · Pinyin: pīn dú

Tổng quan

phát âm một từ sau khi xử lý chính tả trong đầu | đánh vần tổng hợp (phonics)

Cấu tạo: (bính) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát âm một từ sau khi xử lý chính tả trong đầu | đánh vần tổng hợp (phonics)

Eng

  • CC-CEDICT to pronounce a word after mentally processing its spelling|(phonics) blending
  • Cihui to pronounce a word after mentally processing its spelling; (phonics) blending