拼貼
bính thiếp
Hán Việt: bính thiếp · Pinyin: pīn tiē
Tổng quan
tranh ghép | collage
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh ghép | collage
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拼湊黏貼。如:「這座屏風的山水圖案是用貝殼拼貼而成的。」
Eng
- CC-CEDICT pastiche|collage
- Cihui pastiche; collage