拼購 pīn gòu · bính cấu Hán Việt: bính cấu · Pinyin: pīn gòu Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 購 (cấu)Pinyinpīn gòuHán Việtbính cấuCấu tạo拼 + 購 · bính + cấu nghĩa thành phần: bính + cấu