拼購 pīn gòu · bính cấu Hán Việt: bính cấu · Pinyin: pīn gòu Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 購 (cấu)Pinyinpīn gòuHán Việtbính cấuCấu tạo拼 + 購 · bính + cấu nghĩa thành phần: bính + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 几个人合在一起购物,费用分摊:三人~了一箱特价促销啤酒。