拼配 bính phối Hán Việt: bính phối Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 配 (phối)Hán Việtbính phốiCấu tạo拼 + 配 · bính + phối nghĩa thành phần: bính + phối Nghĩa EngCihui 拼配 īnpèi v. blend (ingredients/etc.)