拼酒 pīn jiǔ · bính tửu Hán Việt: bính tửu · Pinyin: pīn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 酒 (tửu)Pinyinpīn jiǔHán Việtbính tửuCấu tạo拼 + 酒 · bính + tửu nghĩa thành phần: bính + tửu