拼音

pīn yīn bính âm

Hán Việt: bính âm · Pinyin: pīn yīn

Tổng quan

chữ viết ngữ âm | pinyin (la tinh hóa tiếng Trung) ghép vần; ghép âm。把兩個或兩個以上的音素結合起來成為一個複合的音。

Cấu tạo: (bính) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ viết ngữ âm | pinyin (la tinh hóa tiếng Trung) ghép vần; ghép âm。把兩個或兩個以上的音素結合起來成為一個複合的音。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.拼合兩個或兩個以上的音素成為複合音。如:「日文、英文都是拼音文字。」 2.把標音符號讀出音來。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把两个或两个以上的音素结合起来成为一个复合的音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把两个或两个以上的音素结合起来成为一个复合的音。

Eng

  • CC-CEDICT phonetic writing|pinyin (Chinese romanization)
  • Cihui phonetic writing; pinyin (Chinese romanization)