拽剌 zhuāi lá · duệ lạt Hán Việt: duệ lạt · Pinyin: zhuāi lá Tổng quan Cấu tạo: 拽 (duệ) + 剌 (lạt)Pinyinzhuāi láHán Việtduệ lạtCấu tạo拽 + 剌 · duệ + lạt nghĩa thành phần: duệ + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契丹语。走卒,健儿。Tân Hoa Tự Điển 1.契丹语。走卒,健儿。