拽帛 zhuāi bó · duệ bạch Hán Việt: duệ bạch · Pinyin: zhuāi bó Tổng quan Cấu tạo: 拽 (duệ) + 帛 (bạch)Pinyinzhuāi bóHán Việtduệ bạchCấu tạo拽 + 帛 · duệ + bạch nghĩa thành phần: duệ + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拽白"。