拽文 zhuāi wén · duệ văn Hán Việt: duệ văn · Pinyin: zhuāi wén Tổng quan Cấu tạo: 拽 (duệ) + 文 (văn)Pinyinzhuāi wénHán Việtduệ vănCấu tạo拽 + 文 · duệ + văn nghĩa thành phần: duệ + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。掉文。卖弄口才辞藻。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。掉文。卖弄口才辞藻。