拽步
duệ bộ
Hán Việt: duệ bộ · Pinyin: zhuài bù
Tổng quan
sải bước dài | vội vã (khi đi)
Nghĩa
Việt
- Cihui sải bước dài | vội vã (khi đi)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拉开脚步。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拉开脚步。
Eng
- CC-CEDICT to take long strides|to hurry (while walking)
- Cihui to take long strides; to hurry (while walking)