拽白 zhuāi bái · duệ bạch Hán Việt: duệ bạch · Pinyin: zhuāi bái Tổng quan Cấu tạo: 拽 (duệ) + 白 (bạch)Pinyinzhuāi báiHán Việtduệ bạchCấu tạo拽 + 白 · duệ + bạch nghĩa thành phần: duệ + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考试交白卷; 称黄河水清处。Tân Hoa Tự Điển 1.考试交白卷。 2.称黄河水清处。