拾聲頭

thập thanh đầu

Hán Việt: thập thanh đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (thanh) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拾聲頭 híshēngtóu n. pick-up head; sound head