拾聲心 thập thanh tâm Hán Việt: thập thanh tâm Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 聲 (thanh) + 心 (tâm)Hán Việtthập thanh tâmCấu tạo拾 + 聲 + 心 · thập + thanh + tâm nghĩa thành phần: thập + thanh + tâm Nghĩa EngCihui 拾聲心 híshēngxīn n. pick-up cartridge